ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "không dây" (1件)
không dây

日本語
名無線
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
類語検索結果 "không dây" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "không dây" (1件)
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
